Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không gian an toàn" (1)

không gian an toàn
phát
Tiếng Anh Danh từsafety space
Từ vựng của tôi
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.

swap_horiz Từ liên quan "không gian an toàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không gian an toàn" (1)

Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.